DANH MỤC HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN
Ban hành kèm theo
Thông tư số 200/2014/TT-BTC |
|
So sánh với Thông tư 99/2025/TT-BTC
(Áp dụng từ ngày 01/01/2026)
|
| (Từ ngày 01/01/2026 bị thay thế bởi Thông Tư 99/2025/TT-BTC) |
|
| Số hiệu Tài khoản |
TÊN TÀI KHOẢN
|
|
| Cấp 1 |
Cấp 2 |
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN |
|
|
| 111 |
|
Tiền mặt |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
1111 |
Tiền Việt Nam |
|
TT 99 không có |
| |
1112 |
Ngoại tệ |
|
TT 99 không có |
| |
1113 |
Vàng tiền tệ |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 112 |
|
Tiền gửi Ngân hàng |
|
Thông tư 99 đổi tên thành "Tiền gửi không kỳ hạn" và không có TK chi tiết |
| |
1121 |
Tiền Việt Nam |
|
TT 99 không có |
| |
1122 |
Ngoại tệ |
|
TT 99 không có |
| |
1123 |
Vàng tiền tệ |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 113 |
|
Tiền đang chuyển |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
1131 |
Tiền Việt Nam |
|
TT 99 không có |
| |
1132 |
Ngoại tệ |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 121 |
|
Chứng khoán kinh doanh |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
1211 |
Cổ phiếu |
|
TT 99 không có |
| |
1212 |
Trái phiếu |
|
TT 99 không có |
| |
1218 |
Chứng khoán và công cụ tài chính khác |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 128 |
|
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1281 |
Tiền gửi có kỳ hạn |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1282 |
Trái phiếu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1283 |
Cho vay |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1288 |
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 131 |
|
Phải thu của khách hàng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 133 |
|
Thuế GTGT được khấu trừ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1331 |
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1332 |
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 136 |
|
Phải thu nội bộ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1361 |
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1362 |
Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1363 |
Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1368 |
Phải thu nội bộ khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 138 |
|
Phải thu khác |
|
Thay đổi 1 tài khoản chi tiết với TT 99 |
| |
1381 |
Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
1385 |
Phải thu về cổ phần hoá |
|
TT 99 bỏ tài khoản này, nhưng có thêm tài khoản 1383 - Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu |
| |
1388 |
Phải thu khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 141 |
|
Tạm ứng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| 151 |
|
Hàng mua đang đi đường |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| 152 |
|
Nguyên liệu, vật liệu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| 153 |
|
Công cụ, dụng cụ |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
1531 |
Công cụ, dụng cụ |
|
TT 99 không có |
| |
1532 |
Bao bì luân chuyển |
|
TT 99 không có |
| |
1533 |
Đồ dùng cho thuê |
|
TT 99 không có |
| |
1534 |
Thiết bị, phụ tùng thay thế |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 154 |
|
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| 155 |
|
Thành phẩm |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 155 có tên là Sản Phẩm và không có TK chi tiết |
| |
1551 |
Thành phẩm nhập kho |
|
TT 99 không có |
| |
1557 |
Thành phẩm bất động sản |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 156 |
|
Hàng hóa |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
1561 |
Giá mua hàng hóa |
|
TT 99 không có |
| |
1562 |
Chi phí thu mua hàng hóa |
|
TT 99 không có |
| |
1567 |
Hàng hóa bất động sản |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 157 |
|
Hàng gửi đi bán |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 158 |
|
Hàng hoá kho bảo thuế |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 158 có tên là Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế |
| |
|
|
|
|
| 161 |
|
Chi sự nghiệp |
|
Đã bỏ, TT 99 không có tài khoản này |
| |
1611 |
Chi sự nghiệp năm trước |
|
Đã bỏ, TT 99 không có tài khoản này |
| |
1612 |
Chi sự nghiệp năm nay |
|
Đã bỏ, TT 99 không có tài khoản này |
| |
|
|
|
|
| 171 |
|
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 211 |
|
Tài sản cố định hữu hình |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
2111 |
Nhà cửa, vật kiến trúc |
|
TT 99 không có |
| |
2112 |
Máy móc, thiết bị |
|
TT 99 không có |
| |
2113 |
Phương tiện vận tải, truyền dẫn |
|
TT 99 không có |
| |
2114 |
Thiết bị, dụng cụ quản lý |
|
TT 99 không có |
| |
2115 |
Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm |
|
TT 99 không có |
| |
2118 |
TSCĐ khác |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 212 |
|
Tài sản cố định thuê tài chính |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
2121 |
TSCĐ hữu hình thuê tài chính. |
|
TT 99 không có |
| |
2122 |
TSCĐ vô hình thuê tài chính. |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 213 |
|
Tài sản cố định vô hình |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
2131 |
Quyền sử dụng đất |
|
TT 99 không có |
| |
2132 |
Quyền phát hành |
|
TT 99 không có |
| |
2133 |
Bản quyền, bằng sáng chế |
|
TT 99 không có |
| |
2134 |
Nhãn hiệu, tên thương mại |
|
TT 99 không có |
| |
2135 |
Chương trình phần mềm |
|
TT 99 không có |
| |
2136 |
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền |
|
TT 99 không có |
| |
2138 |
TSCĐ vô hình khác |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 214 |
|
Hao mòn tài sản cố định |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2141 |
Hao mòn TSCĐ hữu hình |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2142 |
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2143 |
Hao mòn TSCĐ vô hình |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2147 |
Hao mòn bất động sản đầu tư |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
Thông tư 99 có thêm TK 215 - Tài sản sinh học |
| 217 |
|
Bất động sản đầu tư |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 221 |
|
Đầu tư vào công ty con |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 222 |
|
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 228 |
|
Đầu tư khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2281 |
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2288 |
Đầu tư khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 229 |
|
Dự phòng tổn thất tài sản |
|
TT 99 Có thêm 1 tài khoản chi tiết so với TT200 |
| |
2291 |
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2292 |
Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2293 |
Dự phòng phải thu khó đòi |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
2294 |
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
Thông tư 99 có thêm 1 tài khoản chi tiết là TK 2295 - Dự phòng tổn thất tài sản sinh học |
| 241 |
|
Xây dựng cơ bản dở dang |
|
TT 99 Có thêm 1 tài khoản chi tiết so với TT200 |
| |
2411 |
Mua sắm TSCĐ |
|
Không thay đổi gì so với TT 200 |
| |
2412 |
Xây dựng cơ bản |
|
Không thay đổi gì so với TT 200 |
| |
2413 |
Sửa chữa lớn TSCĐ |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 2413 có tên là Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ |
| |
|
|
|
Thông tư 99 có thêm 1 tài khoản chi tiết là TK 2414 - Nâng cấp, cải tạo TSCĐ |
| 242 |
|
Chi phí trả trước |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 242 có tên là Chi phí chờ phân bổ |
| |
|
|
|
|
| 243 |
|
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 244 |
|
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 244 có tên là Ký quỹ, ký cược |
| |
|
|
|
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
| |
|
|
|
|
| 331 |
|
Phải trả cho người bán |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
Thông tư 99 có thêm tài khoản TK 332 - Phải trả cổ tức, lợi nhuận |
| 333 |
|
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3331 |
Thuế giá trị gia tăng phải nộp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
33311 |
Thuế GTGT đầu ra |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
33312 |
Thuế GTGT hàng nhập khẩu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3332 |
Thuế tiêu thụ đặc biệt |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3333 |
Thuế xuất, nhập khẩu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3334 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3335 |
Thuế thu nhập cá nhân |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3336 |
Thuế tài nguyên |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3337 |
Thuế nhà đất, tiền thuê đất |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3338 |
Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
33381 |
Thuế bảo vệ môi trường |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
33382 |
Các loại thuế khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3339 |
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 334 |
|
Phải trả người lao động |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
3341 |
Phải trả công nhân viên |
|
TT 99 không có |
| |
3348 |
Phải trả người lao động khác |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 335 |
|
Chi phí phải trả |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 336 |
|
Phải trả nội bộ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3361 |
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3362 |
Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3363 |
Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3368 |
Phải trả nội bộ khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 337 |
|
Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 338 |
|
Phải trả, phải nộp khác |
|
TT 99 không có tài khoản chi tiết 3385 và đổi tên TK chi tiết 3387 |
| |
3381 |
Tài sản thừa chờ giải quyết |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3382 |
Kinh phí công đoàn |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3383 |
Bảo hiểm xã hội |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3384 |
Bảo hiểm y tế |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3385 |
Phải trả về cổ phần hoá |
|
Thông tư 99 không có tài khoản này |
| |
3386 |
Bảo hiểm thất nghiệp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3387 |
Doanh thu chưa thực hiện |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 3387 có tên là Doanh thu chờ phân bổ |
| |
3388 |
Phải trả, phải nộp khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 341 |
|
Vay và nợ thuê tài chính |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3411 |
Các khoản đi vay |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3412 |
Nợ thuê tài chính |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 343 |
|
Trái phiếu phát hành |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 (Ngoài việc bỏ 3 TK chi tiết cấp 3 của TK 3431) |
| |
3431 |
Trái phiếu thường |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
34311 |
Mệnh giá trái phiếu |
|
TT 99 không có |
| |
34312 |
Chiết khấu trái phiếu |
|
TT 99 không có |
| |
34313 |
Phụ trội trái phiếu |
|
TT 99 không có |
| |
3432 |
Trái phiếu chuyển đổi |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 344 |
|
Nhận ký quỹ, ký cược |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 347 |
|
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 352 |
|
Dự phòng phải trả |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3521 |
Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3522 |
Dự phòng bảo hành công trình xây dựng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3523 |
Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3524 |
Dự phòng phải trả khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 353 |
|
Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3531 |
Quỹ khen thưởng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3532 |
Quỹ phúc lợi |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3533 |
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3534 |
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 356 |
|
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 (Ngoài việc TK chi tiết 3562 bị đổi tên) |
| |
3561 |
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
3562 |
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ |
|
Thông tư 99 đã đổi tên TK 3562 này thành Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản |
| |
|
|
|
|
| 357 |
|
Quỹ bình ổn giá |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
| |
|
|
|
|
| 411 |
|
Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 (Ngoài việc chi tiết 4112 bị đổi tên) |
| |
4111 |
Vốn góp của chủ sở hữu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
41111 |
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
41112 |
Cổ phiếu ưu đãi |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
4112 |
Thặng dư vốn cổ phần |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 4112 có tên là Thặng dư vốn |
| |
4113 |
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
4118 |
Vốn khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 412 |
|
Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 413 |
|
Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
4131 |
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ |
|
TT 99 không có |
| |
4132 |
Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 414 |
|
Quỹ đầu tư phát triển |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 417 |
|
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
|
|
|
|
| 418 |
|
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 419 |
|
Cổ phiếu quỹ |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 419 có tên là Cổ phiếu mua lại của chính mình |
| |
|
|
|
|
| 421 |
|
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 (Ngoài việc chi tiết 4211 bị đổi tên) |
| |
4211 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 4211 có tên là Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước |
| |
4212 |
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay |
|
Không thay đổi gì với TT 200 |
| |
|
|
|
|
| 441 |
|
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
|
|
|
|
| 461 |
|
Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
4611 |
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
4612 |
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
|
|
|
|
| 466 |
|
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
|
|
|
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU |
|
|
| |
|
|
|
|
| 511 |
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
5111 |
Doanh thu bán hàng hóa |
|
TT 99 không có |
| |
5112 |
Doanh thu bán các thành phẩm |
|
TT 99 không có |
| |
5113 |
Doanh thu cung cấp dịch vụ |
|
TT 99 không có |
| |
5114 |
Doanh thu trợ cấp, trợ giá |
|
TT 99 không có |
| |
5117 |
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư |
|
TT 99 không có |
| |
5118 |
Doanh thu khác |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| 515 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 521 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
Thông tư 99 không có TK chi tiết |
| |
5211 |
Chiết khấu thương mại |
|
TT 99 không có |
| |
5212 |
Hàng bán bị trả lại |
|
TT 99 không có |
| |
5213 |
Giảm giá hàng bán |
|
TT 99 không có |
| |
|
|
|
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH |
|
|
| |
|
|
|
|
| 611 |
|
Mua hàng |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
6111 |
Mua nguyên liệu, vật liệu |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
6112 |
Mua hàng hóa |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
|
|
|
|
| 621 |
|
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 622 |
|
Chi phí nhân công trực tiếp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 623 |
|
Chi phí sử dụng máy thi công |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 (Ngoài việc chi tiết 6232 bị đổi tên) |
| |
6231 |
Chi phí nhân công |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6232 |
Chi phí nguyên, vật liệu |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 6232 có tên là Chi phí vật liệu |
| |
6233 |
Chi phí dụng cụ sản xuất |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6234 |
Chi phí khấu hao máy thi công |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6237 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6238 |
Chi phí bằng tiền khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 627 |
|
Chi phí sản xuất chung |
|
TT 99 Có thêm 1 tài khoản chi tiết 6275 - Thuế, phí, lệ phí và đổi tên TK chi tiết 6272 |
| |
6271 |
Chi phí nhân viên phân xưởng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6272 |
Chi phí nguyên, vật liệu |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 6272 có tên là Chi phí vật liệu |
| |
6273 |
Chi phí dụng cụ sản xuất |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6274 |
Chi phí khấu hao TSCĐ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6277 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6278 |
Chi phí bằng tiền khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 631 |
|
Giá thành sản xuất |
|
Thông tư 99 đã bỏ, không có TK này |
| |
|
|
|
|
| 632 |
|
Giá vốn hàng bán |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 635 |
|
Chi phí tài chính |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 641 |
|
Chi phí bán hàng |
|
TT 99 Có thêm 1 tài khoản chi tiết 6415 - Thuế, phí, lệ phí và đổi tên TK chi tiết 6412 |
| |
6411 |
Chi phí nhân viên |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6412 |
Chi phí nguyên vật liệu, bao bì |
|
Đổi tên TK, TT 99 TK 6272 có tên là Chi phí vật liệu, bao bì |
| |
6413 |
Chi phí dụng cụ, đồ dùng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6414 |
Chi phí khấu hao TSCĐ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6415 |
Chi phí bảo hành |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6417 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6418 |
Chi phí bằng tiền khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 642 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6421 |
Chi phí nhân viên quản lý |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6422 |
Chi phí vật liệu quản lý |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6423 |
Chi phí đồ dùng văn phòng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6424 |
Chi phí khấu hao TSCĐ |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6425 |
Thuế, phí và lệ phí |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6426 |
Chi phí dự phòng |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6427 |
Chi phí dịch vụ mua ngoài |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
6428 |
Chi phí bằng tiền khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC |
|
|
| |
|
|
|
|
| 711 |
|
Thu nhập khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| |
|
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC |
|
|
| |
|
|
|
|
| 811 |
|
Chi phí khác |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| 821 |
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 (Ngoài việc TK 8211 của TT 99 có thêm 2 TK chi tiết) |
| |
8211 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
|
Có thêm 2 chi tiết là 82111 và 82112 |
| |
8212 |
Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |
| |
|
|
|
|
| |
|
TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH |
|
|
| |
|
|
|
|
| 911 |
|
Xác định kết quả kinh doanh |
|
Không thay đổi gì so với TT 99 |