Dòng tiền và áp lực tài chính trong sản xuất kinh doanh là bài toán đau đầu của không ít chủ doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc chậm trả thù lao cho nhân sự lại là một "vùng đỏ" pháp lý được kiểm soát rất nghiêm ngặt.
Có một điểm mấu chốt ở phần tổng hợp mức phạt trên mà các bạn kế toán rất dễ nhìn sót, dẫn đến việc đánh giá sai quy mô rủi ro cho đơn vị. Kế toán Thiên Ưng xin hệ thống lại lộ trình xử lý và đính chính chính xác khung hình phạt áp dụng cho doanh nghiệp như sau:
1. Doanh nghiệp phải làm gì khi không thể trả lương đúng kỳ hạn?
Khi rơi vào tình thế bất khả kháng (dù đã tìm mọi phương án xoay xở nhưng vẫn không thể giải ngân đúng ngày), doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ lộ trình "2 mốc thời gian" sau:
- Mốc dưới 15 ngày: Doanh nghiệp phải tập trung khắc phục và thanh toán sớm nhất có thể. Giai đoạn này chưa phát sinh nghĩa vụ trả tiền lãi đền bù cho người lao động.
- Mốc từ 15 ngày đến tối đa 30 ngày: Doanh nghiệp bắt buộc phải đền bù thêm cho người lao động một khoản tiền lãi. Lãi suất được tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 01 tháng của ngân hàng nơi công ty mở tài khoản trích trả lương, công bố tại thời điểm trả lương.
- Giới hạn đỏ: Tuyệt đối không được chậm quá 30 ngày. Vượt qua mốc này, doanh nghiệp mặc nhiên bị coi là vi phạm pháp luật lao động, bất kể lý do tài chính là gì.
2. Mức phạt hành chính đối với Doanh nghiệp chậm trả lương
Đính chính quan trọng về mức phạt (Peer-like): Khung tiền phạt từ 5 triệu đến 50 triệu đồng mà bạn tổng hợp ở trên mới chỉ là mức phạt áp dụng đối với Cá nhân sử dụng lao động. Đối với đối tượng vi phạm là Tổ chức/Doanh nghiệp, theo quy định tại Khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền sẽ tự động nhân đôi ($times$ 2). Do đó, khung phạt thực tế của công ty sẽ dao động từ 10 triệu đến 100 triệu đồng.
Dưới đây là bảng tra cứu chính xác khung phạt tiền dành cho Doanh nghiệp (Tổ chức) theo số lượng nhân sự bị ảnh hưởng:
|
Số lượng người lao động bị chậm lương
|
Khung phạt đối với Doanh nghiệp (Tổ chức)
|
|
• Từ 01 người đến 10 người
|
10.000.000đ – 20.000.000đ
|
|
• Từ 11 người đến 50 người
|
20.000.000đ – 40.000.000đ
|
|
• Từ 51 người đến 100 người
|
40.000.000đ – 60.000.000đ
|
|
• Từ 101 người đến 300 người
|
60.000.000đ – 80.000.000đ
|
|
• Từ 301 người lao động trở lên
|
80.000.000đ – 100.000.000đ
|
3. Biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc (Khi có thanh tra)
Nếu đơn vị bị cơ quan chức năng lập biên bản xử phạt, ngoài việc nộp khoản tiền phạt nêu trên vào ngân sách, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện biện pháp khắc phục:Buộc trả đủ tiền lương cộng với tiền lãi tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank, Vietcombank, VietinBank, BIDV) công bố tại thời điểm xử phạt.
Mẹo nhỏ cho kế toán: Hãy phân biệt rõ hai loại lãi suất này để tính toán cho đúng:
- Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 1 tháng: Dùng khi doanh nghiệp chủ động tự tính toán để bù đắp cho người lao động khi chậm lương từ 15 đến 30 ngày (Theo Điều 97 Bộ luật Lao động).
- Lãi suất không kỳ hạn cao nhất của ngân hàng quốc doanh: Dùng khi doanh nghiệp bị cơ quan thanh tra áp đặt biên pháp khắc phục hậu quả (Theo Điều 17 Nghị định 12).